辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "công tác quản lý" (1件)

công tác quản lý
日本語 フ管理業務
マイ単語
Công tác quản lý dự án đòi hỏi người quản lý phải có nhiều kỹ năng.
プロジェクト管理業務は、管理者に多くのスキルを要求する。

swap_horiz 類語検索結果 "công tác quản lý" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "công tác quản lý" (1件)

Công tác quản lý dự án đòi hỏi người quản lý phải có nhiều kỹ năng.
プロジェクト管理業務は、管理者に多くのスキルを要求する。